russian mayonnaise

russian mayonnaise

A chef prepares a sandwich with Russian mayonnaise.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt mayonnaise kiểu Nga: "Russian mayonnaise" một loại sốt mayonnaise được biến tấu, thường thêm cải ngựa bào, hành tây bào, nước sốt ớt hoặc tương , đôi khi thêm trứng cá muối. Loại sốt này vị cay nhẹ đậm đà hơn so với mayonnaise thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi phết một ít sốt mayonnaise kiểu Nga lên bánh sandwich để tăng thêm hương vị.)
  • (Công thức yêu cầu một muỗng canh sốt mayonnaise kiểu Nga trộn với các nguyên liệu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Russian mayonnaise" thường được dùng trong ẩm thực Đông Âu, đặc biệt trong các món salad như salad Olivier (Nga) hoặc làm sốt chấm cho các món thịt nguội bánh mì kẹp.
  • Trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ một loại sốt chế biến sẵn có bán trên thị trường, nhưng công thức truyền thống thay đổi tùy theo vùng miền.
Biến thể từ gần giống
  • Mayonnaise kiểu Nga (cụm từ dịch nghĩa): cách gọi khác của "Russian mayonnaise" trong tiếng Việt.
  • Sốt Nga (Russian dressing): một loại sốt tương tự nhưng thường nền tảng sốt cà chua hoặc sốt ớt, ít béo hơn vị chua ngọt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt mayonnaise Nga: cách gọi thông dụng trong ẩm thực Việt Nam.
  • Sốt Olivier: khi được dùng trong món salad Olivier, "Russian mayonnaise" đôi khi được gọi là sốt Olivier, mặc dù về bản chất cùng một loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Russian mayonnaise" đây danh từ chỉ món ăn. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "mix with" (trộn với) hoặc "spread on" (phết lên) khi mô tả cách sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Russian mayonnaise". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, loại sốt này thường gắn liền với khái niệm "sự pha trộn" (blend) giữa các nguyên liệu, ám chỉ sự kết hợp hài hòa.